Phần 3: Điện phẫu trong da liễu thẩm mỹ – chăm sóc sau thủ thuật

 Phần 3: Điện phẫu trong da liễu thẩm mỹ – chăm sóc sau thủ thuật

Infographic: điện phẫu dùng nhiệt có kiểm soát để xử lý mô. FBT SKIN CENTER.

Điện phẫu trong da liễu thẩm mỹ là nhóm kỹ thuật dùng dòng điện tần số cao để tạo nhiệt tại mô, từ đó cắt, làm khô, đông protein hoặc cầm máu. Điểm cốt lõi không phải là “đốt cho rụng”, mà là chọn đúng dạng dòng điện, điện cực, công suất, thời gian tiếp xúc và mục tiêu mô [1][2].

Infographic nguyên lý điện phẫu da liễu
Infographic: điện phẫu dùng nhiệt có kiểm soát để cắt mô, cầm máu và làm khô mô. FBT SKIN CENTER.

Trong thực hành, cùng một thiết bị có thể tạo ra hiệu ứng rất khác nếu dùng điện cực kim, vòng, bi hoặc lưỡi; nếu mô khô hay ẩm; nếu tiếp xúc ngắn hay kéo dài. Vì vậy, điện phẫu là thủ thuật dựa trên vật lý mô sống, không nên xem như thao tác mỹ phẩm đơn giản [3].

Infographic an toàn điện phẫu
Infographic: giảm lan nhiệt và giảm sẹo bằng chọn đúng tổn thương, đúng năng lượng. FBT SKIN CENTER.

Cơ chế nhiệt của điện phẫu

Dòng điện tần số cao làm ion trong mô dao động, chuyển năng lượng điện thành nhiệt. Nhiệt tăng nhanh có thể làm bốc hơi nước nội bào để cắt mô; nhiệt thấp hơn và kéo dài hơn gây đông protein và cầm máu. Mức độ lan nhiệt phụ thuộc công suất, thời gian, kích thước điện cực và độ dẫn điện của mô [1][3].

Monopolar và bipolar khác nhau ở đường đi của dòng điện

Trong hệ monopolar, dòng điện đi từ điện cực hoạt động qua cơ thể đến bản điện cực trung tính, nên cần chú ý tiếp xúc bản cực, vị trí đặt và nguy cơ bỏng do dòng tập trung. Trong hệ bipolar, dòng điện đi giữa hai nhánh của dụng cụ, vùng tác động khu trú hơn. Hiểu đường đi của dòng điện giúp giải thích vì sao quy trình an toàn thiết bị không phải thủ tục hành chính [1][2].

Electrodesiccation, electrocoagulation và electrosection khác nhau thế nào?

Electrodesiccation làm khô mô, thường dùng cho tổn thương nông phù hợp. Electrocoagulation ưu tiên đông protein và cầm máu. Electrosection dùng nhiệt tập trung để cắt mô với ít lực cơ học. Nếu nhầm mục tiêu, tổn thương có thể lan sâu hơn dự kiến và để lại sẹo lõm, tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố [2][5].

Chỉ định phải bắt đầu từ chẩn đoán

Không phải sẩn, nốt hay u nhỏ nào cũng nên xử lý bằng điện phẫu. Tổn thương nghi ngờ ác tính, thay đổi nhanh, loét, chảy máu tự nhiên, bờ không đều hoặc sắc tố bất thường cần được đánh giá chẩn đoán trước. Làm mất tổn thương trước khi có chẩn đoán có thể làm chậm phát hiện bệnh quan trọng.

Thiết bị cấy ghép và vùng niêm mạc cần lưu ý riêng

Người có máy tạo nhịp, máy khử rung cấy ghép hoặc thiết bị điện tử y khoa cần được khai thác bệnh sử và cân nhắc quy trình an toàn phù hợp. Vùng quanh mắt, niêm mạc, vùng có lông tóc và vùng gần kim loại cũng đòi hỏi kiểm soát năng lượng và bảo vệ mô lành kỹ hơn [2][5].

Khói phẫu thuật không phải chuyện nhỏ

Điện phẫu tạo khói chứa hạt nhỏ, mùi protein cháy và có thể chứa vật liệu sinh học. Trong môi trường thủ thuật, hút khói, thông khí và bảo hộ phù hợp giúp giảm phơi nhiễm cho nhân viên y tế và người bệnh [6].

Biến chứng cần giải thích trước

Biến chứng có thể gồm đau, bỏng, nhiễm trùng, chảy máu, sẹo lõm, sẹo phì đại, tăng hoặc giảm sắc tố. Nguy cơ cao hơn ở vùng da mỏng, vùng căng kéo, người có cơ địa sẹo lồi, hoặc khi năng lượng và thời gian tiếp xúc vượt quá nhu cầu mô học [2][5].

Đánh giá kết quả không nên chỉ nhìn ngày bong vảy

Vết điện phẫu có thể trông gọn trong vài ngày đầu nhưng sẹo cuối cùng phụ thuộc biểu mô hóa, viêm kéo dài, chăm sóc vết thương và nền sắc tố. Một vùng tăng sắc tố sau viêm có thể làm người bệnh tưởng tổn thương tái phát; ngược lại sẹo lõm nhỏ có thể chỉ rõ sau vài tuần khi vảy đã rụng hoàn toàn.

Chăm sóc sau điện phẫu

  • Giữ vùng thủ thuật sạch, khô tương đối trong giai đoạn đầu theo hướng dẫn.
  • Không cạy vảy vì có thể làm chậm biểu mô hóa và tăng sẹo.
  • Chống nắng sau lành thương để giảm PIH.
  • Tái khám nếu đau tăng, đỏ lan, mủ, chảy máu kéo dài hoặc sẹo gồ nhanh.

Tài liệu tham khảo

  1. Hainer BL. Fundamentals of electrosurgery. J Am Board Fam Pract. 1991;4(6):419-426.
  2. Hainer BL, Usatine RB. Electrosurgery for the skin. Am Fam Physician. 2002;66(7):1259-1266.
  3. Sebben JE. Electrosurgical fundamentals. J Am Acad Dermatol. 1987;16(4):862-867.
  4. Bovie WT, Cushing H. Electrosurgery as an aid to the removal of intracranial tumors: With a preliminary note on a new surgical-current generator. Surg Gynecol Obstet. 1928;47:751-784.
  5. Alam M, Ratner D. Cutaneous electrosurgery: Current concepts and techniques. Dermatol Surg. 2003;29(9):915-928.
  6. Sood A, Taylor JS, Billingsley EM. Surgical smoke: Risk assessment and mitigation strategies in dermatologic surgery. Dermatol Surg. 2017;43(3):341-347.

Lưu ý y khoa: Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe. Chỉ định thủ thuật, thuốc bôi hoặc chăm sóc sau điều trị cần được cá nhân hóa sau khi bác sĩ thăm khám trực tiếp.

Nhận bài viết mới từ BS Đạt

Để lại email nếu bạn muốn nhận thêm các bài viết da liễu thẩm mỹ được viết theo hướng dễ hiểu và thận trọng.

    Đăng ký để không bỏ lỡ những kiến thức chăm sóc da do chính Bác sĩ da liễu viết

    Related post

    Leave a Reply

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *